Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wesley Saïd

Al-Shamal Sports ClubTiền đạoFRA
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Wesley Saïd là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
679Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—6644300010286%50%006,22
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221690001080%46%006,08
Qatar Crown Prince Cup2026—11672013287%16%008,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/101 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 8,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wesley Saïd · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0900010118/1900/3—6,30
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-0900000120/2501/5—6,22
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4900010123/2945/6—6,05
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1790010118/2235/8—5,95
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-1640031011/1503/4—6,56
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2730031013/1400/3—6,14
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-3672132114/1601/6—8,69
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-1660020111/1212/5—6,50
21/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 2-2600000011/1212/3—5,76
23/05/2026Cúp Quốc gia Phápvs OGC NiceT 3-126000005/601/2—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201318250 nghìn €
12/09/201318400 nghìn €
13/01/201418500 nghìn €
18/08/201419500 nghìn €
19/11/201419600 nghìn €
13/01/201519800 nghìn €
05/06/2015201,0 triệu €
03/02/2016201,0 triệu €
12/07/2016211,0 triệu €
31/10/2016211,5 triệu €
15/01/2017211,5 triệu €
31/05/2017221,5 triệu €
23/01/2018223,0 triệu €
19/03/2018226,0 triệu €
03/06/2018236,0 triệu €
16/12/2018236,0 triệu €
02/06/2019246,0 triệu €
16/09/2019247,5 triệu €
26/09/2019248,0 triệu €
18/12/2019246,5 triệu €
12/03/2020245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
10/11/2020252,5 triệu €
24/06/2021261,5 triệu €
15/12/2021262,5 triệu €
29/05/2022272,5 triệu €
01/11/2022272,5 triệu €
26/06/2023282,0 triệu €
17/12/2023283,0 triệu €
18/03/2024284,0 triệu €
02/06/2024294,0 triệu €
09/12/2024293,5 triệu €
02/06/2025303,0 triệu €
14/12/2025304,0 triệu €
26/03/2026306,0 triệu €
31/05/2026315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026RC LensAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Toulouse FCRC LensChuyển nhượng—
02/08/2019DijonToulouse FCHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
06/07/2017Stade Rennais FCDijonHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2016DijonStade Rennais FCCho mượn—
30/08/2015Stade Rennais FCDijonChuyển nhượng—
29/06/2015Stade Lavallois MFCStade Rennais FCCho mượn—
31/08/2014Stade Rennais FCStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2013Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2012Stade Rennais FC U17Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2010Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy66
  • Sức mạnh36
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com