
Mamadou Sangare là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Brentford.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 7,14 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 405 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 79% | 55% | 2 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 98% | 40% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/142 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/202 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/69 (98%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 2/4 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 3 | 3/6 | — | 6,09 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/49 | 1 | 2/4 | V | 6,70 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/62 | 2 | 3/10 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 70/80 | 7 | 11/13 | — | 7,09 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/4 | V | 6,41 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Reading | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/45 | 1 | 3/8 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 6 | 11/16 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/7 | V | 6,45 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 42/56 | 4 | 6/14 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/10/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 16/03/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 40,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | RC Lens | Brentford | Hết hạn mượn 48M € | 48,0 triệu € |
| 19/08/2025 | SK Rapid Wien | RC Lens | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Red Bull Salzburg | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2024 | TSV Hartberg | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Red Bull Salzburg | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | TSV Hartberg | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | Red Bull Salzburg | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2023 | Zulte-Waregem | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Grazer AK | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 03/09/2020 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Yeelen Olympique | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật62
- Tư duy66
- Sức mạnh60
- Thể lực62