Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Sangare

BrentfordTiền vệMLI
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Mamadou Sangare là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Brentford.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221790004087%60%007,14
Ngoại hạng Anh2026-2027—744050016179%55%206,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21870014098%40%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/142 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/202 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/61 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/69 (98%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Sangare · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 1-2450000018/2322/4—6,14
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaH 2-2380000120/2533/6—6,09
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-1730010244/4912/4V6,70
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0890020054/6223/10—7,20
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1900020170/80711/13—7,09
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaT 3-021000001/113/4V6,41
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ReadingT 2-1450020044/4513/8—6,86
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCH 2-2900000036/43611/16—6,24
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandH 1-1450020016/1813/7V6,45
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 1-1900030242/5646/14—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/202018250 nghìn €
18/12/202018250 nghìn €
25/05/202118200 nghìn €
30/11/202119350 nghìn €
24/05/202219350 nghìn €
03/11/202220350 nghìn €
11/06/202320600 nghìn €
10/12/202321700 nghìn €
20/05/2024211,2 triệu €
09/10/2024224,0 triệu €
16/12/2024224,5 triệu €
16/03/2025226,0 triệu €
05/06/2025226,0 triệu €
09/10/2025238,0 triệu €
14/12/20252315,0 triệu €
26/03/20262330,0 triệu €
31/05/20262340,0 triệu €
06/10/20262450,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026RC LensBrentfordHết hạn mượn 48M €48,0 triệu €
19/08/2025SK Rapid WienRC LensHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2024Red Bull SalzburgSK Rapid WienHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2024TSV HartbergRed Bull SalzburgCho mượn—
23/07/2023Red Bull SalzburgTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2023TSV HartbergRed Bull SalzburgCho mượn—
05/02/2023Red Bull SalzburgTSV HartbergChuyển nhượng—
04/02/2023Zulte-WaregemRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2022Red Bull SalzburgZulte-WaregemChuyển nhượng—
29/06/2022Grazer AKRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2021Red Bull SalzburgGrazer AKChuyển nhượng—
29/06/2021FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
03/09/2020Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
02/09/2020Yeelen OlympiqueRed Bull SalzburgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy66
  • Sức mạnh60
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com