Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Haidara

RC LensTiền vệMLI
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Amadou Haidara là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11610010097%100%007,33
Ligue 12026-2027—622560002190%55%106,38
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332250005282%69%006,24
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—31680000084%88%006,24
Siêu cúp Pháp——1090000066%100%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/42 (97%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/130 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/131 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Siêu cúp Pháp · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Haidara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3700020131/3923/4—5,83
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-1230000019/2012/5V6,60
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-2800032048/5369/12—6,76
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-136000007/80——6,49
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-1650000135/3801/7V6,10
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1610100141/4212/2—7,33
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2720000129/3403/4—6,25
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2450000018/2213/4—6,18
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-2750000029/3914/7—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 15,5 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2022: 24,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201618100 nghìn €
02/12/201618300 nghìn €
26/05/201719600 nghìn €
31/07/201719800 nghìn €
10/10/2017191,8 triệu €
01/01/2018193,0 triệu €
29/03/2018205,0 triệu €
13/06/20182015,0 triệu €
18/12/20182020,0 triệu €
04/06/20192120,0 triệu €
16/12/20192117,0 triệu €
07/04/20202215,5 triệu €
25/11/20202218,0 triệu €
09/02/20212322,0 triệu €
08/06/20212324,0 triệu €
21/12/20212324,0 triệu €
08/06/20222424,0 triệu €
20/09/20222420,0 triệu €
08/11/20222417,0 triệu €
21/06/20232517,0 triệu €
13/12/20232517,0 triệu €
28/05/20242620,0 triệu €
19/12/20242620,0 triệu €
04/06/20252716,0 triệu €
13/10/20252712,0 triệu €
18/12/2025276,0 triệu €
31/05/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com