
Soriba Diaoune là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Tiểu sử Soriba Diaoune
Soriba Diaoune là tiền đạo thi đấu cho LOSC Lille, mang quốc tịch France và hiện 19 tuổi. Cao 181 cm, nặng 76 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 33 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Trong các giải, cầu thủ có 1 trận tại Ligue 1 và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 5,0 triệu € (2026), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,67Bàn/90 phút
54Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 75% | 33% | 0 | 0 | 7,57 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 71% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 75 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 17/24 | 1 | 6/15 | — | 8,98 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 5/7 | — | 6,66 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/44 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Real Betis U19 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 18 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lille OS Fives Jugend | LOSC Lille Youth | Chuyển nhượng | — |