
Malang Sarr là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Neom SC.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 40% | 1 | 0 | 7,03 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 66% | 0 | 0 | 7,37 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/81 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 549/605 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 87/114 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/66 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/51 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 8/12 | — | 7,45 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/81 | 3 | 6/7 | — | 7,77 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/83 | 2 | 7/9 | — | 7,24 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/81 | 1 | 2/5 | V | 7,03 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 3/5 | — | 6,95 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 4/7 | — | 6,75 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/51 | 1 | 1/1 | — | 8,00 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75/80 | 3 | 5/10 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 17 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 17 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 18 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 18 | 8,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 17,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 16,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 21 | 16,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 16,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 22 | 14,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 22 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 27 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | RC Lens | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Chelsea | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AS Monaco | Chelsea | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Chelsea | AS Monaco | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | FC Porto | Chelsea | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Chelsea | FC Porto | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 26/08/2020 | OGC Nice | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OGC Nice U17 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh83
- Thể lực76