Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdallah Sima

RC LensTiền đạoSEN
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Abdallah Sima là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
966Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221550015185%42%006,67
Ligue 12026-2027—553841019369%44%006,63
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11751001190%33%007,67
Siêu cúp Pháp2026—11750000072%58%006,39
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—6327750116881%42%007,43

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/86 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/45 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/92 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdallah Sima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CAN@ EthiopiaT 1-0650000013/1623/6—6,22
25/09/2026CAN@ MozambiqueH 1-1900151229/3323/8—7,12
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-258002107/914/10—6,47
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2761021013/1612/4—7,31
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-2751011018/2014/12—7,67
05/09/2026Ligue 1vs LorientB 0-1900030220/2616/15—6,26
29/08/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-289002118/1515/9—6,22
22/08/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 5-2710100212/2003/7—6,91
17/08/2026Siêu cúp Phápvs Paris Saint GermainT 1-0750000318/2527/12—6,39
23/05/2026Cúp Quốc gia Phápvs OGC NiceT 3-125101104/402/5—7,34

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 8,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/2020198,0 triệu €
18/04/20211911,0 triệu €
24/06/20212011,0 triệu €
23/11/2021208,0 triệu €
12/05/2022208,0 triệu €
01/11/2022217,0 triệu €
26/06/2023226,0 triệu €
04/12/2023227,0 triệu €
29/05/2024227,5 triệu €
06/10/2024238,0 triệu €
09/12/20242310,0 triệu €
02/06/2025239,0 triệu €
09/10/2025246,0 triệu €
14/12/2025244,0 triệu €
31/05/2026245,0 triệu €
23/09/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2025Brighton Hove AlbionRC LensHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2025Stade Brestois 29Brighton Hove AlbionCho mượn—
20/08/2024Brighton Hove AlbionStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/05/2024Rangers F.C.Brighton Hove AlbionCho mượn—
30/06/2023Brighton Hove AlbionRangers F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2023Angers SCOBrighton Hove AlbionCho mượn—
12/07/2022Brighton Hove AlbionAngers SCOChuyển nhượng—
30/05/2022Stoke CityBrighton Hove AlbionCho mượn—
31/08/2021Brighton Hove AlbionStoke CityChuyển nhượng—
30/08/2021SK Slavia PrahaBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
02/08/2020FC SILON TáborskoSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
08/03/2020Thonon Évian Grand Genève FC U19FC SILON TáborskoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh26
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com