
Abdallah Sima là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
966Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,67 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 384 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 69% | 44% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 33% | 0 | 0 | 7,67 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 58% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 6 | 3 | 277 | 5 | 0 | 1 | 16 | 8 | 81% | 42% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/86 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/92 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 29/33 | 2 | 3/8 | — | 7,12 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 4/10 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 2/4 | — | 7,31 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 4/12 | — | 7,67 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/26 | 1 | 6/15 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/15 | 1 | 5/9 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 5-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/20 | 0 | 3/7 | — | 6,91 |
| 17/08/2026 | Siêu cúp Pháp | vs Paris Saint Germain | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/25 | 2 | 7/12 | — | 6,39 |
| 23/05/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | vs OGC Nice | T 3-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2020 | 19 | 8,0 triệu € |
| 18/04/2021 | 19 | 11,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 20 | 11,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 06/10/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 9,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Brighton Hove Albion | RC Lens | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Stade Brestois 29 | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Brighton Hove Albion | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Rangers F.C. | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Brighton Hove Albion | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Angers SCO | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Brighton Hove Albion | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Stoke City | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Brighton Hove Albion | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | SK Slavia Praha | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 02/08/2020 | FC SILON Táborsko | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 08/03/2020 | Thonon Évian Grand Genève FC U19 | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh26
- Thể lực45