Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Odsonne Édouard

RC LensTiền đạoFRA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Odsonne Édouard là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—632521008372%28%006,74
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30920004370%45%006,64
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—5431120010588%38%107,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/43 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/52 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/49 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Odsonne Édouard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-332001103/400/3—6,17
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-167103114/1000/2—7,88
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-232001104/601/1—6,93
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-169002108/1003/6—6,45
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-232001016/700/1—6,64
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-245000025/500/2—6,92
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-228002115/724/7—6,82
05/09/2026Ligue 1vs LorientB 0-120001003/500/1—6,15
22/08/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 5-219001105/601/2—6,41
23/05/2026Cúp Quốc gia Phápvs OGC NiceT 3-165101115/703/5—8,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201618250 nghìn €
31/10/201618800 nghìn €
15/01/2017191,5 triệu €
31/05/2017191,5 triệu €
03/03/2018201,5 triệu €
03/06/2018201,5 triệu €
07/08/2018202,5 triệu €
02/01/2019203,0 triệu €
19/08/2019217,5 triệu €
04/02/20202215,0 triệu €
07/04/20202213,5 triệu €
20/07/20202215,0 triệu €
17/01/20212315,0 triệu €
27/06/20212317,0 triệu €
22/12/20212317,0 triệu €
14/06/20222417,0 triệu €
14/09/20222415,0 triệu €
02/11/20222417,0 triệu €
19/06/20232515,0 triệu €
08/10/20232520,0 triệu €
18/12/20232520,0 triệu €
26/05/20242618,0 triệu €
15/12/20242614,0 triệu €
17/03/20252710,0 triệu €
29/05/2025278,0 triệu €
09/10/2025276,0 triệu €
14/12/2025278,0 triệu €
26/03/20262812,0 triệu €
31/05/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Crystal PalaceRC LensHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
29/06/2025Leicester CityCrystal PalaceCho mượn—
29/08/2024Crystal PalaceLeicester CityChuyển nhượng—
30/08/2021Celtic FCCrystal PalaceHết hạn mượn 16.3M €16,3 triệu €
30/06/2018Paris Saint GermainCeltic FCHết hạn mượn 10.3M €10,3 triệu €
29/06/2018Celtic FCParis Saint GermainCho mượn—
30/08/2017Paris Saint GermainCeltic FCChuyển nhượng—
03/04/2017Toulouse FCParis Saint GermainCho mượn—
07/08/2016Paris Saint GermainToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh20
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com