
Regis Gurtner
Thủ mônFRA
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Regis Gurtner là thủ môn 39 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/01/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/12/2025 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/12/2025 | Ligue 1 | @ FC Nantes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/11/2025 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/11/2025 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/11/2025 | Ligue 1 | @ AS Monaco | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/11/2025 | Ligue 1 | vs Lorient | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/10/2025 | Ligue 1 | @ Metz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2006 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2007 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/09/2008 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/09/2010 | 23 | — |
| 21/07/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/09/2011 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/12/2011 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/08/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/11/2014 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/01/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/07/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/06/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 32 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2019 | 33 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 35 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 37 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Amiens | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Havre Athletic Club | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2014 | Luzenac Ariège Pyrénées | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Boulogne | Luzenac Ariège Pyrénées | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RC Strasbourg Alsace | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 152
- Chỉ số 235
- Chỉ số 450
- Chỉ số 349