
Nabil Bentaleb là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
725Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 533 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 86% | 46% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 192 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 69% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/336 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/36 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/147 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/57 | 3 | 4/6 | V | 6,23 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/22 | 2 | 4/6 | — | 7,04 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/53 | 0 | 1/7 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 53/61 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 66/74 | 0 | 6/13 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/47 | 2 | 2/2 | — | 6,58 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 1/3 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 52/61 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/08/2014 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 20 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 10,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 21 | 10,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 9,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 12,0 triệu € |
| 21/03/2017 | 22 | 18,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 18,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 18,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 13,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2023 | Angers SCO | LOSC Lille | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 05/01/2022 | Free Player | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Schalke 04 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2020 | Newcastle United | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Schalke 04 | Newcastle United | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur | Schalke 04 | Hết hạn mượn 19M € | 19,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Schalke 04 | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Tottenham Hotspur | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Tottenham Hotspur U23 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | USL Dunkerque U19 | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Free Player | USL Dunkerque U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | LOSC Lille Youth | Royal Excel Mouscron U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật66
- Tư duy62
- Sức mạnh54
- Thể lực63