
Florian Thauvin là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.146Phút
8Bàn thắng
10Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
22/39Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 607 | 3 | 3 | 6 | 18 | 11 | 76% | 42% | 2 | 0 | 7,52 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 212 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 83% | 47% | 1 | 0 | 7,24 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 62% | 0 | 0 | 8,20 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 3 | 252 | 3 | 1 | 4 | 7 | 4 | 77% | 48% | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 11/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/282 (76%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 25/66 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/36 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/57 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 31
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/114 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/111 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 1 | 2/8 | — | 6,31 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 3-1 | 67 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6 | 17/25 | 0 | 4/8 | — | 8,60 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 49/54 | 3 | 6/10 | V | 7,20 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 39/50 | 0 | 3/6 | — | 8,60 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 26/35 | 0 | 2/6 | V | 6,42 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 3 | 29/40 | 0 | 7/14 | V | 6,65 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ SK Slavia Praha | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 3 | 4 | 38/49 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 48/60 | 1 | 1/6 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 32/40 | 1 | 4/9 | — | 7,80 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 5-2 | 90 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 | 26/32 | 0 | 3/8 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/05/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/07/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 19 | 1,8 triệu € |
| 22/01/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 29/01/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 20 | 6,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 20 | 8,5 triệu € |
| 15/09/2013 | 20 | 12,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 20 | 14,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 21 | 14,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 14,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 22 | 14,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/04/2016 | 23 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2016 | 23 | 9,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 23 | 11,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 11,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 18,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 28,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 50,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 32,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 32,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 28 | 28,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 17,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 14,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 30 | 7,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 33 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Udinese | RC Lens | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/01/2023 | Tigres UANL | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Marseille | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Newcastle United | Marseille | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Marseille | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 03/08/2016 | Newcastle United | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Marseille | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 30/01/2016 | Newcastle United | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | Marseille | Newcastle United | Hết hạn mượn 18.35M € | 18,4 triệu € |
| 01/09/2013 | LOSC Lille | Marseille | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2013 | Bastia | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | LOSC Lille | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | Bastia | LOSC Lille | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 09/08/2011 | Grenoble Foot 38 B | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Grenoble Foot 38 U19 | Grenoble Foot 38 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Grenoble Foot 38 U17 | Grenoble Foot 38 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | US Orléans Jugend | Grenoble Foot 38 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FCO Saint-Jean-de-la-Ruelle Jugend | US Orléans Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ85
- Kỹ thuật80
- Tư duy74
- Sức mạnh22
- Thể lực59