
Anthony Bermont là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Angers SCO.
Tiểu sử Anthony Bermont
Tiền đạo Anthony Bermont thi đấu cho câu lạc bộ Angers SCO, mang quốc tịch France và hiện 21 tuổi, sinh ngày 10/02/2005. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 54 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 1, cầu thủ có 4 trận ra sân với 175 phút thi đấu và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường của cầu thủ là 3,0 triệu €, còn hợp đồng với Angers SCO có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ RC Lens sang Angers SCO vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 176 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 69% | 44% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/43 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 5,84 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/6 | — | 6,04 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 5/9 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/9 | V | 5,57 |
| 09/05/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,72 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RC Lens | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Annecy | RC Lens | Cho mượn | — |
| 18/08/2024 | RC Lens | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Chambly Oise Jugend | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | FC Chambly Oise Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực34