Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayan Fofana

Havre Athletic ClubTiền đạoCIV
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Rayan Fofana là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Tiểu sử Rayan Fofana

Rayan Fofana là tiền đạo quốc tịch Ivory Coast, 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Havre Athletic Club. Sinh ngày 12/02/2006, cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại giải Ligue 1, cầu thủ này có 4 trận ra sân, 145 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường được ghi nhận là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ RC Lens đến Havre Athletic Club vào ngày 30/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
173Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—511732109470%43%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/24 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayan Fofana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-328103103/412/7—7,01
10/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-121000001/102/3—5,96
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-14500000—0——6,00
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-025000000/100/2—6,49
20/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 2-369003206/11110/20—6,02
13/09/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-027000003/300/1—6,08
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-228103104/502/6—7,56
29/08/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 5-2dự bị00000—0———
17/08/2026Siêu cúp Phápvs Paris Saint GermainT 1-015000025/613/6—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/2025195,0 triệu €
14/12/2025195,0 triệu €
26/03/2026207,0 triệu €
31/05/2026208,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026RC LensHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2025RC Lens U19RC LensChuyển nhượng—
30/06/2022Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Jeanne d'Arc de Drancy JugendLens U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com