Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Gradit

RC LensHậu vệFRA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jonathan Gradit là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—321530002094%52%106,61
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/96 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Gradit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-1530010029/3214/10V6,68
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2450000134/3616/6—6,74
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2550010028/2801/5—6,41
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 1vs LorientB 0-1dự bị00000—0———
09/11/2025Ligue 1@ AS MonacoT 4-1900010257/6103/4V6,77
02/11/2025Ligue 1vs LorientT 3-0900000093/9702/5V7,08
30/10/2025Ligue 1@ MetzB 0-2880000060/6916/7—6,77
26/10/2025Ligue 1vs MarseilleT 2-1900000030/3513/4—6,82
19/10/2025Ligue 1vs Paris FCT 2-1900000031/3446/9—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201421300 nghìn €
05/06/201522400 nghìn €
03/02/201623400 nghìn €
12/07/201623600 nghìn €
19/03/201724600 nghìn €
14/06/201724800 nghìn €
15/05/201825500 nghìn €
05/09/201825500 nghìn €
23/10/201825750 nghìn €
16/12/2018261,2 triệu €
02/06/2019262,0 triệu €
29/09/2019261,5 triệu €
05/01/2020271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
14/10/2020271,8 triệu €
06/01/2021282,5 triệu €
08/04/2021283,0 triệu €
03/06/2021283,0 triệu €
15/12/2021294,0 triệu €
29/05/2022294,5 triệu €
01/11/2022294,5 triệu €
26/06/2023305,0 triệu €
17/12/2023315,0 triệu €
02/06/2024314,5 triệu €
09/12/2024324,0 triệu €
02/06/2025324,0 triệu €
14/12/2025333,0 triệu €
31/05/2026332,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2019CaenRC LensHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
13/07/2018ToursCaenChuyển nhượng—
30/06/2014Tours IIToursChuyển nhượng—
30/06/2013Aviron BayonnaisTours IIChuyển nhượng—
16/07/2012Bordeaux BAviron BayonnaisChuyển nhượng—
30/06/2010Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2009Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Girondins Bordeaux YouthBordeaux U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh80
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com