
Fodé Sylla là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Sion.
Tiểu sử Fodé Sylla
Fodé Sylla là tiền vệ quốc tịch France, 20 tuổi, hiện thi đấu cho FC Sion. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 406 phút sau 12 trận ra sân, với điểm trung bình 5,81. Ở VĐQG Thụy Sĩ, Sylla ghi 1 bàn trong 8 trận; tại Cúp C3 châu Âu, cầu thủ có 1 kiến tạo sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2026 từ RC Lens sang FC Sion (hết hạn mượn), phí 1,0 triệu €; cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
343Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 343 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 59% | 2 | 2 | 6,38 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/161 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/42 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 3/5 | Đ | 5,60 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,96 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/7 | Đ | 5,27 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/31 | 4 | 4/5 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 5/8 | — | 6,26 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/19 | 2 | 2/2 | — | 5,95 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 5,93 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 3-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 4/5 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/10/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 900 nghìn € |
| 21/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RC Lens | FC Sion | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Yverdon | Lens B | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Lens B | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực44