Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Allan Saint-Maximin

Charlotte FCTiền đạoFRA
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Allan Saint-Maximin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Charlotte FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
936Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
936Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1210918103311279%54%206,96
Cúp MLS–Mexico2026—10180002071%80%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
36/54
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/7
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/283 (79%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
8/30 (26%)
Chuyền dài chính xác
27/32 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/119 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 51
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Allan Saint-Maximin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-2830041113/1807/13V6,39
15/10/2026MLS@ Columbus CrewB 1-3780031025/2927/11—6,40
11/10/2026MLSvs FC DallasT 3-2890132112/1915/9—6,77
27/09/2026MLSvs Chicago FireB 0-1900041417/2318/14V7,20
20/09/2026MLS@ DC UnitedT 2-1891032133/4114/9—7,84
13/09/2026MLS@ FC CincinnatiH 3-3900021019/2416/16—6,41
10/09/2026MLS@ Montreal ImpactT 2-1880141521/2907/11—7,70
06/09/2026MLSvs Houston DynamoH 0-0850010115/1804/8—6,46
30/08/2026MLS@ Atlanta UnitedT 2-0770110322/2704/7—7,21
23/08/2026MLSvs DC UnitedT 3-1830010225/3307/12—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 24,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201316150 nghìn €
12/09/201316500 nghìn €
13/01/201416500 nghìn €
06/08/201417750 nghìn €
13/01/2015171,5 triệu €
05/06/2015181,0 triệu €
14/02/2016182,0 triệu €
12/07/2016192,0 triệu €
15/01/2017193,0 triệu €
31/05/2017203,0 triệu €
11/10/2017209,0 triệu €
23/01/20182015,0 triệu €
03/06/20182120,0 triệu €
16/12/20182120,0 triệu €
06/03/20192125,0 triệu €
02/06/20192225,0 triệu €
09/12/20192225,0 triệu €
07/04/20202320,0 triệu €
29/07/20202328,0 triệu €
12/10/20202332,0 triệu €
17/03/20212428,0 triệu €
07/06/20212430,0 triệu €
22/12/20212432,0 triệu €
14/06/20222532,0 triệu €
14/09/20222540,0 triệu €
02/11/20222540,0 triệu €
15/03/20232635,0 triệu €
19/06/20232632,0 triệu €
23/10/20232624,0 triệu €
14/12/20232620,0 triệu €
03/06/20242718,0 triệu €
03/10/20242718,0 triệu €
22/12/20242717,0 triệu €
19/03/20252815,0 triệu €
17/06/20252813,0 triệu €
28/12/20252810,0 triệu €
31/05/20262910,0 triệu €
17/09/2026298,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026RC LensCharlotte FCChuyển nhượng—
01/02/2026Club AmericaRC LensChuyển nhượng—
11/08/2025Al Ahli SCClub AmericaHết hạn mượn 10.3M €10,3 triệu €
29/06/2025FenerbahceAl Ahli SCCho mượn—
15/07/2024Al Ahli SCFenerbahceChuyển nhượng 8M €8,0 triệu €
29/07/2023Newcastle UnitedAl Ahli SCHết hạn mượn 27.2M €27,2 triệu €
01/08/2019OGC NiceNewcastle UnitedHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
06/08/2017AS MonacoOGC NiceHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2017BastiaAS MonacoCho mượn—
28/07/2016AS MonacoBastiaChuyển nhượng—
29/06/2016Hannover 96AS MonacoCho mượn—
30/07/2015AS MonacoHannover 96Chuyển nhượng—
29/07/2015AS Saint-ÉtienneAS MonacoHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2013Saint Etienne U19AS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2012Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AC Boulogne-Billancourt YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy77
  • Sức mạnh27
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com