Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Bulatović

RC LensTiền vệMNE
19Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Andrija Bulatović là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
562Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—722640009390%58%106,66
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900004089%62%006,56
Siêu cúp Pháp2026—10250000075%50%106,74
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—321832003282%40%007,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/161 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/48 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 7,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
1/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/109 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrija Bulatović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3dự bị00000—0———
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-1900031035/3834/7—6,72
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-17000003/30——6,18
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-0790021122/3024/7—7,10
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2900010034/4246/14—5,92
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1900041044/5656/10—6,42
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2180000115/1512/3—6,77
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2900010340/4625/8V6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/202417175 nghìn €
27/06/202417250 nghìn €
19/12/202417400 nghìn €
12/06/2025181,0 triệu €
14/12/2025181,8 triệu €
26/03/2026195,0 triệu €
31/05/2026198,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025FK Buducnost PodgoricaRC LensCho mượn—
03/02/2025RC LensFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
02/02/2025FK Buducnost PodgoricaRC LensHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2024FK Rudar PljevljaFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
29/01/2024FK BeraneFK Rudar PljevljaChuyển nhượng—
30/12/2023FK Rudar PljevljaFK BeraneCho mượn—
19/07/2023FK Berane IIFK Rudar PljevljaChuyển nhượng—
29/06/2023Kom Podgorica U19FK Berane IICho mượn—
08/02/2023FK Berane IIKom Podgorica U19Chuyển nhượng—
07/02/2023Kom Podgorica U19FK Berane IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com