Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Risser

RC LensThủ mônFRA
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Robin Risser là thủ môn 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.627Phút
51Cứu thua
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—77630241781%60%006,88
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327081476%100%006,26
Siêu cúp Pháp2026—119060060%—008,06
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—55450131670%100%106,84
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—33187000——104,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,88

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/281 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/84 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,26

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/126 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/46 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,06

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/46 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/37 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/147 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/60 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 4,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Risser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-39020036/470——5,84
18/10/2026Ligue 1@ TroyesT 3-19040041/550——7,15
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-29030044/520——6,59
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-19040243/510——7,41
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-29050037/500——6,90
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-29020126/3101/1—6,52
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-29031016/2701/1—6,34
05/09/2026Ligue 1vs LorientB 0-19020023/250——6,94
29/08/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-29050030/3601/2—7,21
22/08/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 5-29021130/3301/2—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/202217100 nghìn €
01/11/202217100 nghìn €
26/06/202318150 nghìn €
07/12/202319400 nghìn €
13/06/202419500 nghìn €
03/12/202420500 nghìn €
11/03/202520800 nghìn €
01/06/2025201,5 triệu €
09/10/2025205,0 triệu €
14/12/20252110,0 triệu €
26/03/20262125,0 triệu €
31/05/20262130,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025RC Strasbourg AlsaceRC LensHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2025Red Star FC 93RC Strasbourg AlsaceCho mượn—
28/11/2024RC Strasbourg AlsaceRed Star FC 93Chuyển nhượng—
29/06/2024DijonRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
06/07/2023RC Strasbourg AlsaceDijonChuyển nhượng—
30/06/2022Strasbourg U19RC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2021Strasbourg U17Strasbourg U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Racing Strasbourg YouthStrasbourg U17Chuyển nhượng—
30/06/2017SR Colmar JugendRacing Strasbourg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 372
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com