Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrien Thomasson

Stade Rennais FCTiền vệFRA
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Adrien Thomasson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Tiểu sử Adrien Thomasson

Adrien Thomasson là tiền vệ 32 tuổi thi đấu cho Stade Rennais FC, quốc tịch Pháp. Trong mùa 2026-2027, Thomasson có 7 trận ra sân với 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, trong đó có 6 trận tại Ligue 1 và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu, cùng 530 phút thi đấu. Cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 9,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ RC Lens đến Stade Rennais FC vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—764852025283%43%306,97
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900001080%47%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/287 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/69 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrien Thomasson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Paris FCB 3-4450000122/2912/9V5,69
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-1671011128/3534/7V7,47
20/09/2026Ligue 1@ LyonB 0-4900000350/5915/15—6,79
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0900010040/50210/21—6,41
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-0901031450/5925/9—8,20
06/09/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-113000027/900/1—6,49
30/08/2026Ligue 1vs Le MansT 3-2900110349/5719/16—7,43
24/08/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainH 2-2900100133/3925/12V6,54
03/08/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayH 3-3900000356/6113/12V6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201319150 nghìn €
13/01/201521400 nghìn €
05/06/2015211,0 triệu €
05/09/2015211,2 triệu €
03/02/2016222,5 triệu €
12/07/2016223,0 triệu €
15/01/2017232,8 triệu €
31/05/2017232,5 triệu €
23/01/2018244,0 triệu €
03/06/2018248,0 triệu €
16/12/2018258,0 triệu €
02/06/2019258,0 triệu €
18/12/2019268,0 triệu €
07/04/2020266,5 triệu €
14/10/2020266,5 triệu €
03/06/2021276,0 triệu €
15/12/2021288,0 triệu €
29/05/2022289,0 triệu €
18/09/2022286,0 triệu €
01/11/2022285,0 triệu €
26/03/2023294,0 triệu €
26/06/2023296,0 triệu €
17/12/2023306,0 triệu €
02/06/2024305,0 triệu €
09/12/2024315,0 triệu €
02/06/2025315,0 triệu €
14/12/2025324,5 triệu €
31/05/2026324,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RC LensStade Rennais FCChuyển nhượng—
11/01/2023RC Strasbourg AlsaceRC LensHết hạn mượn 3.9M €3,9 triệu €
30/06/2018FC NantesRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2015Thonon Évian GGFCFC NantesHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2014VannesThonon Évian GGFCCho mượn—
28/08/2013Thonon Évian GGFCVannesChuyển nhượng—
30/06/2013Thonon Évian Grand Genève FC BThonon Évian GGFCChuyển nhượng—
30/06/2012Thonon Évian Grand Genève FC U19Thonon Évian Grand Genève FC BChuyển nhượng—
30/06/2011FC Annecy U19Thonon Évian Grand Genève FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Annecy U17FC Annecy U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật80
  • Tư duy65
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com