Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthieu Udol

RC LensHậu vệFRA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Matthieu Udol là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Lens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.298Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—664682008378%62%016,68
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700008282%68%106,43
Siêu cúp Pháp2026—11900013065%26%006,93
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—654702034379%59%207,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/217 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/50 (62%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/142 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/26 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/203 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthieu Udol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeB 0-3900021054/6256/11V6,53
13/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Sporting CPB 0-2900030031/4134/6—6,14
10/10/2026Ligue 1vs LyonT 2-1841021315/2525/10Đ6,88
19/09/2026Ligue 1@ AS MonacoB 1-2901022261/7635/6—7,46
13/09/2026Ligue 1@ Le MansH 2-2900000039/5016/9—6,02
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ SK Slavia PrahaT 3-2900031332/3905/5—6,62
05/09/2026Ligue 1vs LorientB 0-1240000012/1301/1—6,66
29/08/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-2900040217/2418/12—6,40
22/08/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 5-2900000226/2936/12—6,64
17/08/2026Siêu cúp Phápvs Paris Saint GermainT 1-0900130117/2634/15—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201519175 nghìn €
03/02/201619200 nghìn €
12/07/201620400 nghìn €
15/01/201720400 nghìn €
31/05/201721400 nghìn €
23/01/201821400 nghìn €
03/06/201822400 nghìn €
07/01/201922400 nghìn €
26/06/201923400 nghìn €
18/12/201923600 nghìn €
12/03/2020231,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
14/10/2020242,5 triệu €
03/06/2021252,5 triệu €
07/10/2021253,5 triệu €
15/12/2021252,8 triệu €
29/05/2022262,5 triệu €
27/10/2022262,0 triệu €
15/06/2023272,5 triệu €
17/12/2023272,5 triệu €
02/06/2024282,5 triệu €
03/12/2024282,5 triệu €
01/06/2025293,5 triệu €
14/12/2025295,0 triệu €
26/03/2026306,0 triệu €
31/05/2026308,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025MetzRC LensHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
21/01/2016RFC SeraingMetzCho mượn—
12/08/2015MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2015Metz BMetzChuyển nhượng—
30/06/2014Metz U19Metz BChuyển nhượng—
30/06/2013MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy58
  • Sức mạnh59
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com