
Andy Halliday
Tiền vệSCO
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andy Halliday là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2009 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/11/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/10/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/11/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Motherwell F.C. | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Heart of Midlothian F.C. | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Motherwell F.C. | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Heart of Midlothian F.C. | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Rangers F.C. | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | FK Gilan Gabala | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Rangers F.C. | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2015 | Bradford City | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Middlesbrough | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2015 | Bradford City | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 16/10/2014 | Middlesbrough | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Blackpool | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Middlesbrough | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Walsall | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 31/10/2011 | Middlesbrough | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Livingston F.C. | Middlesbrough | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 31/12/2008 | Livingston FC U20 | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Livingston U17 | Livingston FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Glasgow RangersU17 | Livingston U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực40