Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elliot Watt

SamsunsporTiền vệSCO
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Elliot Watt là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—554020003182%34%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/304 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
20/42 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elliot Watt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4900010552/6047/10V6,93
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3670021129/4212/7V5,74
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1650000158/6500/3—6,60
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2900000176/9202/9—6,44
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-0900000136/4500/3—6,67
16/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0670010346/5422/5Đ6,86
14/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 2-3901021059/7312/5—7,56
10/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1900010052/78211/16—6,11
02/05/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 0-1900010255/7248/13—7,20
26/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.T 3-2900000051/6235/10—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202323400 nghìn €
22/06/202323400 nghìn €
28/12/202323325 nghìn €
26/06/202424325 nghìn €
26/12/202424450 nghìn €
16/06/202525400 nghìn €
07/10/202525500 nghìn €
09/12/202525500 nghìn €
04/03/2026251,0 triệu €
19/05/2026262,0 triệu €
29/09/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Motherwell F.C.SamsunsporHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2025BurtonMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2025St Johnstone F.C.BurtonCho mượn—
29/01/2025BurtonSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024Salford CityBurtonChuyển nhượng—
30/06/2022Bradford CitySalford CityChuyển nhượng—
26/07/2020Wolverhampton U21Bradford CityChuyển nhượng—
30/05/2020Carlisle UnitedWolverhampton U21Cho mượn—
31/12/2019Wolverhampton U21Carlisle UnitedChuyển nhượng—
31/12/2017Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Preston North End AcademyWolverhampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy62
  • Sức mạnh52
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com