
Elijah Just là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Swansea City.
Tiểu sử Elijah Just
Elijah Just là tiền vệ quốc tịch New Zealand, hiện thi đấu cho Swansea City và 26 tuổi, sinh ngày 01/05/2000. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 bàn và 2 kiến tạo sau 19 trận ra sân, tổng 1135 phút với điểm trung bình 6,37. Tại Hạng Nhất Anh, số liệu là 11 trận và 1 kiến tạo, còn giải World Cup mùa 2026 ghi nhận 3 trận và 3 bàn. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Motherwell F.C. đến Swansea City ngày 21/07/2026 với phí 5,9 triệu €. Cao 174 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 528 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 76% | 43% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 62% | 0 | 0 | 6,17 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 265 | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 86% | 44% | 1 | 0 | 7,72 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 46% | 1 | 0 | 6,08 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 151 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | — | 0 | 0 | 6,90 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88% | 53% | 1 | 0 | 3,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/247 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/57 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/45 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 7,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/95 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/52 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/56 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 3,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 3/4 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/20 | 1 | 4/9 | V | 5,71 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 24/27 | 3 | 7/13 | V | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/30 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 22/28 | 2 | 4/9 | — | 7,04 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/19 | 1 | 3/10 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/05/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/03/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Motherwell F.C. | Swansea City | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 08/07/2025 | AC Horsens | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SKN St.Polten | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | AC Horsens | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Helsingor | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | Eastern Suburbs AFC | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2018 | FC Zwolle Youth | Eastern Suburbs AFC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Team Wellington Youth (2004 - 2021) | FC Zwolle Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực46