
Jack Iredale là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 291 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 68% | 2 | 1 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/196 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/26 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/56 | 1 | 6/8 | — | 7,11 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 63/80 | 1 | 6/8 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 4 | 4/6 | Đ | 5,10 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/03/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Bolton Wanderers | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cambridge United | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Carlisle United | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Greenock Morton | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Queen's Park | Greenock Morton | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Greenock Morton | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Perth RedStar FC | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2017 | Perth Glory U21 | Perth RedStar FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Perth Glory U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực55