- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Fir Park, Motherwell · Trọng tài: Steven McLean · Âm u 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.40 / 1.60
Motherwell F.C. và Heart of Midlothian F.C. hòa nhau 1-1.
Motherwell F.C. vs Heart of Midlothian F.C. 1-1 — Ngoại hạng Scotland 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Elijah Henry Just 15'
-
⚽ (phản lưới) Stephen Kingsley
25'
1 - 0 -
43'
1 - 1 ⚽ Lawrence Shankland - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Alexandros Kyziridisthay Marc Leonard
- 47' 🟨 Michael Steinwender
- 58' 🟨 Jordi Altena
- 63' 🔁 Frankie Kentthay Craig Halkett
- 66' 📺 VAR Alexandros Kyziridis
- 72' 🔁 Pierre Landry Kaborethay Claudio Rafael Soares Braga
- 🔁 Johnny Koutroumbisthay Ibrahim Said 77'
- 79' 🟨 Stuart Findlay
- 🔁 Callum Hendrythay Tawanda Maswanhise 86'
- 🔁 Regan Charles-Cookthay Elijah Henry Just 86'
- 87' 🔁 Jamie McCartthay Stephen Kingsley
- 87' 🔁 Cameron Devlinthay Blair Spittal
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 9Tổng cú sút24
- 1Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích4
- 8Sút trong vòng cấm11
- 1Sút bị chặn2
- 2Phạt góc6
- 42Tấn công nguy hiểm67
- 90Tấn công120
- 394Chuyền439
- 300Chuyền chính xác326
- 3Chuyền then chốt8
- 6Chuyền dài8
- 8Rê bóng27
- 23Tạt bóng31
- 56Tranh chấp53
- 35Tắc bóng20
- 60Cản phá81
- 11Cứu thua7
- 3Phạm lỗi5
- 17Bị phạm lỗi18
- 4Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Heart of Midlothian F.C. kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell F.C. ép sân · cột hướng xuống: Heart of Midlothian F.C. ép sân. Motherwell F.C. kiểm soát thế trận 44% thời gian, Heart of Midlothian F.C. 48%.
Motherwell F.C.Heart of Midlothian F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-1-2
Motherwell F.C. · HLV Jens Berthel Askou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 6.71 |
| 2 | Stephen O'Donnell © | Hậu vệ | 6.67 |
| 4 | Liam Gordon | Hậu vệ | 6.94 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 6.48 |
| 57 | Stephen Welsh | Hậu vệ | 6.62 |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ | 5.98 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền vệ | 6.29 |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ | 6.11 |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ | 6.25 |
| 90 | Ibrahim Said | Tiền vệ | 6.14 |
| 21 | Elijah Just | Tiền đạo | 6.75 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Mikey Booth | Tiền vệ |
| 31 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 77 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo |
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ |
| 66 | Callum Hendry | Tiền đạo |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền đạo |
| 28 | Luca Ross | Tiền vệ |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ |
Heart of Midlothian F.C. · HLV Derek McInnes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 6.06 |
| 4 | Craig Halkett | Hậu vệ | 6.74 |
| 15 | Michael Steinwender | Hậu vệ | 6.6 |
| 19 | Stuart Findlay | Hậu vệ | 5.88 |
| 3 | Stephen Kingsley | Tiền vệ | 5.57 |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ | 6.32 |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ | 7.2 |
| 23 | Jordi Altena | Tiền vệ | 6.9 |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ | 6.85 |
| 9 | Lawrence Shankland © | Tiền đạo | 7.63 |
| 10 | Claudio Rafael Soares Braga | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 89 | Alexandros Kyziridis | Tiền đạo |
| 29 | Sabah Kerjota | Tiền đạo |
| 2 | Frankie Kent | Hậu vệ |
| 11 | Pierre Landry Kabore | Tiền đạo |
| 30 | Ryan Fulton | Thủ môn |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ |
| 12 | Christian Dahle Borchgrevink | Hậu vệ |
| 99 | Islam Chesnokov | Tiền vệ |
| 5 | Jamie McCart | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Heart of Midlothian F.C. | Craig Halkett | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Heart of Midlothian F.C. | Calem Nieuwenhof | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Heart of Midlothian F.C. | ageu | Chấn thương | Thigh problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.40 | 1.60 | 26.00 | 1.02 | 21.00 | 2.5 | 9.00 | 1.07 | 8.5 | 2.20 | 1.61 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 |
| 29/11/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 0–0 |
| 23/08/2025 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–3 |
| 10/05/2025 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–0 |
| 12/04/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 0–0 |
| 02/01/2025 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 1–0 |
| 25/08/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 3–1 |
| 17/02/2024 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 2–0 |
| 11/11/2023 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–2 |
| 03/09/2023 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 0–1 |
Phong độ gần đây
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | SCO Premiership | Falkirk – Motherwell F.C. | 1–0 | B |
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Motherwell F.C. | 2–3 | T |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 | B |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 2–3 | B |
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 0–0 | H |
Heart of Midlothian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Rangers F.C. | 2–1 | T |
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–2 | T |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 | T |
| 05/04/2026 | SCO Premiership | Livingston F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 2–2 | H |
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Dundee F.C. | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell F.C. vs Heart of Midlothian F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell F.C. vs Heart of Midlothian F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 3 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fir Park (Motherwell).
- Kết quả Motherwell F.C. vs Heart of Midlothian F.C. là bao nhiêu?
- Motherwell F.C. và Heart of Midlothian F.C. hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Motherwell F.C. vs Heart of Midlothian F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Motherwell F.C. thắng 10, hòa 5, Heart of Midlothian F.C. thắng 15. Lần gần nhất ngày 11/04/2026 (SCO Premiership) Heart of Midlothian F.C. 3-1 Motherwell F.C..
- Phong độ Motherwell F.C. và Heart of Midlothian F.C. trước trận?
- Motherwell F.C.: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLDL); Heart of Midlothian F.C.: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWL).
- Đội hình xuất phát Motherwell F.C. vs Heart of Midlothian F.C.?
- Motherwell F.C. ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Heart of Midlothian F.C. dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:18 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

