Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Newell

Hibernian F.C.Tiền vệENG
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Joe Newell là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2213100000——106,25
Ngoại hạng Scotland2026-2027—20200000092%25%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Newell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-111000008/800/2—6,23
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Ross County F.C.T 3-05800000—0—V6,30
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 1-2dự bị00000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.B 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.T 2-19000005/601/2—6,53
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 2-3dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-0800000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20111850 nghìn €
06/02/201218250 nghìn €
21/06/201219250 nghìn €
01/03/201319250 nghìn €
11/07/201320300 nghìn €
13/06/201421250 nghìn €
08/10/201421200 nghìn €
23/09/201522250 nghìn €
19/04/201623350 nghìn €
31/08/201623350 nghìn €
26/02/201723350 nghìn €
23/09/201825350 nghìn €
27/06/201926350 nghìn €
04/02/202026300 nghìn €
20/07/202027400 nghìn €
17/01/202127700 nghìn €
27/06/202128800 nghìn €
30/12/202128800 nghìn €
26/06/202229800 nghìn €
12/12/202229700 nghìn €
25/06/202330800 nghìn €
04/12/202330900 nghìn €
29/05/202431850 nghìn €
02/12/202431800 nghìn €
16/06/202532700 nghìn €
07/10/202532500 nghìn €
09/12/202532400 nghìn €
04/03/202632350 nghìn €
19/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Rotherham UnitedHibernian F.C.Chuyển nhượng—
04/08/2015Peterborough UnitedRotherham UnitedChuyển nhượng—
31/01/2011St Albans CityPeterborough UnitedCho mượn—
30/11/2010Peterborough UnitedSt Albans CityChuyển nhượng—
30/06/2010Peterborough United U18Peterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2009Birmingham U18Peterborough United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com