- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng4 – 5
Sân Falkirk Stadium, Falkirk · Trọng tài: Daniel McFarlane · Âm u 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.12 / 1.75
Falkirk thắng Motherwell F.C. 1-0 trên sân nhà Falkirk Stadium.
Falkirk vs Motherwell F.C. 1-0 — Ngoại hạng Scotland 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ben Broggio 28'
- 🟨 Brad Spencer 29'
- 35' 🟨 Tom Sparrow
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 50' 🟨 Callum Slattery
- 🟨 Dylan Tait 55'
- 59' 🟨 Jens Berthel Askou
- 🔁 Henry Cartwrightthay Dylan Tait 62'
- 62' 🔁 Ibrahim Saidthay Tom Sparrow
-
⚽ Henry Cartwrightkiến tạo: Ben Broggio
63'
1 - 0 - 🟨 Finn Yeats 75'
- 🔁 Kyrell Wilsonthay Ben Broggio 75'
- 🔁 Ben Parkinsonthay Calvin Miller 76'
- 76' 🔁 Callum Hendrythay Tawanda Maswanhise
- 76' 🔁 Regan Charles-Cookthay Callum Slattery
- 77' 🔁 Sam Nicholsonthay Lukas Fadinger
- 🔁 Coll Donaldsonthay Leon McCann 84'
- 🔁 Keelan Adamsthay Filip Lissah 85'
- 88' 🟨 Emmanuel Longelo
- 91+1' 🟨 Callum Hendry
- 92+2' 🟨 Elijah Henry Just
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 20Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích7
- 18Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn4
- 3Phạt góc5
- 43Tấn công nguy hiểm59
- 95Tấn công105
- 426Chuyền437
- 347Chuyền chính xác348
- 4Chuyền then chốt9
- 13Chuyền dài13
- 16Rê bóng24
- 37Tạt bóng39
- 50Tranh chấp51
- 33Tắc bóng17
- 77Cản phá74
- 14Cứu thua7
- 5Phạm lỗi7
- 14Bị phạm lỗi30
- 0Việt vị4
- 4Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Motherwell F.C. kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Falkirk ép sân · cột hướng xuống: Motherwell F.C. ép sân. Falkirk kiểm soát thế trận 42% thời gian, Motherwell F.C. 47%.
FalkirkMotherwell F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Falkirk · HLV John McGlynn
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Hogarth | Thủ môn | 6.75 |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ | 7.6 |
| 15 | Lewis Neilson | Hậu vệ | 7.48 |
| 20 | Connor Allan | Hậu vệ | 7.52 |
| 28 | Filip Lissah | Hậu vệ | 7.26 |
| 8 | Brad Spencer © | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Ben Broggio | Tiền vệ | 7.7 |
| 14 | Finn Yeats | Tiền vệ | 7.14 |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ | 6.25 |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ | 7.4 |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Kyrell Wilson | Tiền đạo |
| 6 | Coll Donaldson | Hậu vệ |
| 17 | Henry Cartwright | Tiền vệ |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ |
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo |
| 35 | Joe Hastings | Thủ môn |
| 9 | Ross Maclver | Tiền đạo |
| 27 | Ben Parkinson | Tiền đạo |
| 23 | Ethan Ross | Tiền đạo |
Motherwell F.C. · HLV Jens Berthel Askou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 7.31 |
| 2 | Stephen O'Donnell | Hậu vệ | 6.56 |
| 7 | Tom Sparrow | Hậu vệ | 6.63 |
| 16 | Paul McGinn © | Hậu vệ | 7.01 |
| 57 | Stephen Welsh | Hậu vệ | 6.98 |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ | 6.05 |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 6.24 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền vệ | 6.24 |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ | 7.2 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Tiền vệ | 7.11 |
| 21 | Elijah Just | Tiền đạo | 6.05 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo |
| 4 | Liam Gordon | Hậu vệ |
| 66 | Callum Hendry | Tiền đạo |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ |
| 31 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền đạo |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo |
| 90 | Ibrahim Said | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Falkirk | Scott Bain | Treo giò | Rest |
| Motherwell F.C. | Andy Halliday | Treo giò | Rest |
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Treo giò | Rest |
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Treo giò | Rest |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.12 | 1.75 | 1.02 | 17 | 501.00 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (21 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 2–3 |
| 04/12/2025 | SCO Premiership | Falkirk – Motherwell F.C. | 0–0 |
| 18/10/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 1–2 |
| 03/04/2010 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 0–1 |
| 28/01/2010 | SCO Premiership | Falkirk – Motherwell F.C. | 0–0 |
| 03/10/2009 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 1–0 |
| 02/05/2009 | SCO Premiership | Falkirk – Motherwell F.C. | 2–1 |
| 24/01/2009 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 1–1 |
| 15/11/2008 | SCO Premiership | Falkirk – Motherwell F.C. | 1–0 |
| 05/10/2008 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 3–2 |
Phong độ gần đây
Falkirk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Falkirk | 3–1 | B |
| 18/04/2026 | SCO Cup | Dunfermline Athletic – Falkirk | 0–0 | H |
| 12/04/2026 | SCO Premiership | Falkirk – Rangers F.C. | 3–6 | B |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 2–3 | T |
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Falkirk – St Mirren F.C. | 1–2 | B |
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Motherwell F.C. | 2–3 | T |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 | B |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 2–3 | B |
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 0–0 | H |
| 14/03/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Motherwell F.C. | 3–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Falkirk vs Motherwell F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Falkirk vs Motherwell F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 2 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Falkirk Stadium (Falkirk).
- Kết quả Falkirk vs Motherwell F.C. là bao nhiêu?
- Falkirk thắng Motherwell F.C. 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Falkirk vs Motherwell F.C. gần đây thế nào?
- Trong 21 lần gặp nhau gần nhất: Falkirk thắng 7, hòa 6, Motherwell F.C. thắng 8. Lần gần nhất ngày 04/04/2026 (SCO Premiership) Motherwell F.C. 2-3 Falkirk.
- Phong độ Falkirk và Motherwell F.C. trước trận?
- Falkirk: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWLD); Motherwell F.C.: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDLL).
- Đội hình xuất phát Falkirk vs Motherwell F.C.?
- Falkirk ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Motherwell F.C. dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:57 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

