- Phạt góc0 – 13
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Easter Road, Edinburgh · Trọng tài: David Dickinson · Âm u 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Celtic FC chấp 0.25 · 1.20 / 4.50
Celtic FC thắng 2-1 ngay trên sân của Hibernian F.C..
Hibernian F.C. vs Celtic FC 1-2 — Ngoại hạng Scotland 03/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Jamie McGrath 20'
- 🟥 Jamie McGrath 21'
-
41'
0 - 1 ⚽ Daizen Maedakiến tạo: Alistair Johnston - 42' 📺 VAR Daizen Maeda
-
⚽ Joe Newell
48+3'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Josh Campbellthay Martin Boyle 45'
- 🔁 Jordan Obitathay Nicky Cadden 45'
- 🟨 Jordan Obita 48'
- 54' 🟨 Liam Scales
- 🟨 Josh Campbell 54'
- 63' 🔁 James Forrestthay Sebastian Tounekti
- 64' 🔁 Luke McCowanthay Alistair Johnston
- 70' 🔁 Kelechi Iheanachothay Yang Hyun-Jun
-
72'
1 - 2 ⚽ Kelechi Iheanacho - 🔁 Daniel Barlaserthay Joe Newell 73'
- 77' 🔁 Anthony Ralstonthay Benjamin Nygren
- 🔁 Dane Scarlettthay Owen Elding 81'
- 🔁 Ante Sutothay Jack Iredale 81'
- 92+2' 🟨 Arne Engels
- 🟨 Ante Suto 93+3'
- 94+4' 🟨 Luke McCowan
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 8Tổng cú sút4
- 1Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích8
- 4Sút trong vòng cấm28
- 0Sút bị chặn14
- 0Phạt góc13
- 10Tấn công nguy hiểm80
- 30Tấn công126
- 160Chuyền724
- 84Chuyền chính xác648
- 1Chuyền then chốt2
- 1Chuyền dài19
- 11Rê bóng32
- 11Tạt bóng25
- 42Tranh chấp33
- 38Tắc bóng19
- 58Cản phá44
- 16Cứu thua4
- 5Phạm lỗi4
- 15Bị phạm lỗi16
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Celtic FC chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.20 / 4.50. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Celtic FC kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hibernian F.C. ép sân · cột hướng xuống: Celtic FC ép sân. Hibernian F.C. kiểm soát thế trận 11% thời gian, Celtic FC 76%.
Hibernian F.C.Celtic FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
Hibernian F.C. · HLV David Gray
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jordan Smith | Thủ môn | 6.26 |
| 5 | Warren O'Hora | Hậu vệ | 6.93 |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ | 5.89 |
| 33 | Rocky Bushiri | Hậu vệ | 6.29 |
| 11 | Joe Newell © | Tiền vệ | 7.29 |
| 14 | Miguel Changa Chaiwa | Tiền vệ | 6.04 |
| 17 | Jamie McGrath | Tiền vệ | 5.16 |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ | 6.15 |
| 27 | Kanayo Megwa | Tiền vệ | 6.46 |
| 10 | Martin Boyle | Tiền đạo | 6.2 |
| 47 | Owen Elding | Tiền đạo | 6.62 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Kai Andrews | Tiền vệ |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ |
| 8 | Alasana Manneh | Tiền vệ |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo |
| 77 | Ante Suto | Tiền đạo |
| 39 | Freddie Owens | Thủ môn |
Celtic FC · HLV Martin O'Neill
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 6.75 |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ | 7.4 |
| 5 | Liam Scales | Hậu vệ | 6.29 |
| 6 | Auston Trusty | Hậu vệ | 7.28 |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ | 6.86 |
| 8 | Benjamin Nygren | Tiền vệ | 6.51 |
| 13 | Yang Hyun-Jun | Tiền vệ | 6.75 |
| 23 | Sebastian Tounekti | Tiền vệ | 6.67 |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ | 6.36 |
| 42 | Callum McGregor © | Tiền vệ | 7.2 |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền đạo | 7.79 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ |
| 47 | Dane Murray | Hậu vệ |
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ |
| 36 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ |
| 49 | James Forrest | Tiền vệ |
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hibernian F.C. | Rudi Molotnikov | Chấn thương | Ankle injury |
| Celtic FC | Kasper Schmeichel | Chấn thương | Shoulder injury |
| Celtic FC | Jota | Chấn thương | Knee injury |
| Celtic FC | Tomáš Čvančara | Chấn thương | Groin Injury |
| Celtic FC | Julian Araujo | Chấn thương | Thigh problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.20 | 4.50 | 501.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 7.25 | 1.10 | 13.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Hibernian F.C. | 1–2 |
| 30/11/2025 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Celtic FC | 1–2 |
| 27/09/2025 | SCO Premiership | Celtic FC – Hibernian F.C. | 0–0 |
| 10/05/2025 | SCO Premiership | Celtic FC – Hibernian F.C. | 3–1 |
| 09/03/2025 | SCO Cup | Celtic FC – Hibernian F.C. | 2–0 |
| 22/02/2025 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Celtic FC | 2–1 |
| 07/12/2024 | SCO Premiership | Celtic FC – Hibernian F.C. | 3–0 |
| 18/08/2024 | SCO League Cup | Celtic FC – Hibernian F.C. | 3–1 |
| 11/08/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Celtic FC | 0–2 |
| 08/02/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Celtic FC | 1–2 |
Phong độ gần đây
Hibernian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–2 | B |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Hibernian F.C. | 2–0 | B |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Kilmarnock F.C. | 3–0 | T |
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 0–0 | H |
| 14/03/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Livingston F.C. | 0–0 | H |
Celtic FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – Falkirk | 3–1 | T |
| 19/04/2026 | SCO Cup | Celtic FC – St Mirren F.C. | 2–2 | H |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Celtic FC – St Mirren F.C. | 1–0 | T |
| 05/04/2026 | SCO Premiership | Dundee F.C. – Celtic FC | 1–2 | T |
| 22/03/2026 | SCO Premiership | Dundee United – Celtic FC | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hibernian F.C. vs Celtic FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hibernian F.C. vs Celtic FC thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 2 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 03/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Easter Road (Edinburgh).
- Kết quả Hibernian F.C. vs Celtic FC là bao nhiêu?
- Celtic FC thắng Hibernian F.C. 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Hibernian F.C. vs Celtic FC bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Celtic FC chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.20 / 4.50; tài xỉu 3.5 bàn; tài xỉu phạt góc 13.5 quả; kèo 1x2 501.00 – 51 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Hibernian F.C. vs Celtic FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 8, Celtic FC thắng 19. Lần gần nhất ngày 22/02/2026 (SCO Premiership) Celtic FC 1-2 Hibernian F.C..
- Phong độ Hibernian F.C. và Celtic FC trước trận?
- Hibernian F.C.: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDDD); Celtic FC: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLW).
- Đội hình xuất phát Hibernian F.C. vs Celtic FC?
- Hibernian F.C. ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Celtic FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:34 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

