
Daniel Barlaser
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Daniel Barlaser là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 419 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 76% | 55% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 84% | 36% | 0 | 0 | 7,90 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/234 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 12/24 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/113 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,06 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/39 | 3 | 4/4 | — | 5,46 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/44 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crawley Town | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 56/69 | 1 | 4/10 | — | 8,60 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 3/8 | — | 5,46 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 2 | 3/6 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 4/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | 25 | 1,4 triệu € |
| 13/09/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Middlesbrough | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Hibernian F.C. | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Middlesbrough | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Rotherham United | Middlesbrough | Hết hạn mượn 1.025M € | 1,0 triệu € |
| 01/10/2020 | Newcastle United | Rotherham United | Hết hạn mượn 0.78M € | 780 nghìn € |
| 30/05/2020 | Rotherham United | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Newcastle United | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Accrington Stanley | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Newcastle United | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2018 | Crewe Alexandra | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Newcastle United | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Newcastle U23 | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực43