Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Nicholson

Livingston F.C.Tiền đạoSCO
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sam Nicholson là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Livingston F.C..

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Nicholson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 2-39000001/201/3V6,04
10/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 0-113000006/612/3—6,32
26/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.T 3-2dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-31000001/10——6,30
04/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 2-327001008/911/4—6,29
21/03/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 350 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 775 nghìn €2018: 775 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131825 nghìn €
12/02/20141975 nghìn €
05/10/201419225 nghìn €
29/11/201520350 nghìn €
13/02/201722700 nghìn €
04/12/201722700 nghìn €
01/05/201823775 nghìn €
14/12/201823775 nghìn €
26/05/201924600 nghìn €
29/11/201924700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
17/08/202227550 nghìn €
07/11/202227550 nghìn €
21/08/202328550 nghìn €
17/12/202328550 nghìn €
29/05/202429500 nghìn €
02/12/202429500 nghìn €
11/03/202530400 nghìn €
16/06/202530300 nghìn €
07/10/202530200 nghìn €
09/12/202530100 nghìn €
19/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 775 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Motherwell F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
22/01/2024Colorado RapidsMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
06/07/2022Bristol RoversColorado RapidsChuyển nhượng—
21/07/2020Colorado RapidsBristol RoversChuyển nhượng—
30/04/2018Minnesota United FCColorado RapidsChuyển nhượng—
09/07/2017Heart of Midlothian F.C.Minnesota United FCChuyển nhượng—
30/06/2013Heart of Midlothian FC U20Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Heart of Midlothian FC U17Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com