Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Cadden

Aberdeen F.C.Tiền vệSCO
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Christopher Cadden là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Tiểu sử Christopher Cadden

Christopher Cadden là tiền vệ của câu lạc bộ Aberdeen F.C., quốc tịch Scotland, sinh ngày 19/09/1996 và hiện 30 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 908 phút thi đấu, gồm 8 trận tại Ngoại hạng Scotland và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland, điểm trung bình 6,35. Cao 183 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2020), hợp đồng đến 30/05/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/07/2026, khi hợp đồng mượn từ Hibernian F.C. kết thúc.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
998Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—997920008174%51%206,23
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2220600000——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/329 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/32 (15%)
Chuyền dài chính xác
8/34 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/62 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Cadden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 3-1900000118/2925/8—6,17
11/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.B 0-1890020256/6526/7—7,02
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-1900000028/4022/4—6,84
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 4-0900000021/2802/4—6,38
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-111600000—0——6,60
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.H 0-0900020029/3711/5V6,10
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-3900000036/4733/7—5,73
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1900010025/3114/10V6,10
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dundee F.C.T 3-09000000—0——7,00
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-2900020018/2915/10—5,51

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201720350 nghìn €
03/03/201821600 nghìn €
07/08/201821700 nghìn €
02/01/201922700 nghìn €
27/02/202023800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
25/08/202023800 nghìn €
17/12/202024800 nghìn €
27/06/202124700 nghìn €
30/12/202125650 nghìn €
26/06/202225650 nghìn €
12/12/202226650 nghìn €
25/06/202326700 nghìn €
04/12/202327650 nghìn €
29/05/202427650 nghìn €
02/12/202428600 nghìn €
16/06/202528600 nghìn €
09/12/202529600 nghìn €
19/05/202629500 nghìn €
30/09/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Hibernian F.C.Aberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.2338M €233 nghìn €
14/01/2021Columbus CrewHibernian F.C.Chuyển nhượng—
01/01/2020Oxford UnitedColumbus CrewCho mượn—
23/07/2019Columbus CrewOxford UnitedChuyển nhượng—
22/07/2019Motherwell F.C.Columbus CrewChuyển nhượng—
31/12/2015Motherwell FC U20Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
04/05/2015Albion RoversMotherwell FC U20Cho mượn—
05/03/2015Motherwell FC U20Albion RoversChuyển nhượng—
30/06/2013Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy39
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com