
Dane Scarlett là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 221 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 47% | 23% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 25% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | 16% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/23 (47%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/59 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/9 | 0 | 3/10 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/5 | 0 | 2/7 | — | 7,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 6/27 | — | 6,04 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/9 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 1 | 1/6 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2020 | 16 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Tottenham Hotspur | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Hibernian F.C. | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Tottenham Hotspur | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Oxford United | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 11/08/2024 | Tottenham Hotspur | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2023 | Ipswich Town | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Tottenham Hotspur | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tottenham Hotspur U23 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Portsmouth | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Tottenham Hotspur U23 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh30
- Thể lực45