
Aston Oxborough
Aston Oxborough là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Tiểu sử Aston Oxborough
Aston Oxborough là thủ môn người England, hiện thi đấu cho Dunfermline Athletic ở tuổi 28, với chiều cao 196 cm và cân nặng 89 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 990 phút thi đấu, 29 lần cứu thua và điểm trung bình 6,91. Ở Scottish Championship, cầu thủ có 8 trận và 17 cứu thua, còn tại Cúp Liên đoàn Scotland là 3 trận và 12 cứu thua. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2025. Ngày 16/07/2026, cầu thủ chuyển từ Motherwell F.C. sang Dunfermline Athletic, hợp đồng đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 21 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 12 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,72 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ross County F.C. | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 0-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/07/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Motherwell F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Dunfermline Athletic | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 23/02/2026 | Motherwell F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Norwich City | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Barnet | Norwich City | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Norwich City | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2020 | Wealdstone FC | Norwich City | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Norwich City | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Norwich City U23 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Norwich City Youth | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 161
- Chỉ số 241
- Chỉ số 461
- Chỉ số 349