Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Gordon

GillinghamHậu vệSCO
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Liam Gordon là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Gillingham.

Tiểu sử Liam Gordon

Liam Gordon là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Gillingham, mang quốc tịch Scotland và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải và sinh ngày 26/01/1996. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng Tư Anh, cầu thủ có 1 trận ra sân, 37 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến Gillingham từ Motherwell F.C. ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11370000076%60%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Gordon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng Tư Anhvs WalsallB 0-3370000013/1713/5—6,35
16/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0900010049/5509/13—7,77
14/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 2-39101100/100/1—7,41
10/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1900000039/48110/11—6,94
02/05/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.T 3-21000001/10——6,24
11/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-3dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20162050 nghìn €
03/03/20182250 nghìn €
07/08/201822150 nghìn €
02/01/201922150 nghìn €
19/08/201923200 nghìn €
04/02/202024200 nghìn €
20/07/202024300 nghìn €
17/01/202124400 nghìn €
27/06/202125500 nghìn €
30/12/202125550 nghìn €
26/06/202226500 nghìn €
12/12/202226500 nghìn €
25/06/202327500 nghìn €
04/12/202327500 nghìn €
29/05/202428500 nghìn €
02/12/202428500 nghìn €
16/06/202529450 nghìn €
07/10/202529400 nghìn €
09/12/202529400 nghìn €
04/03/202630350 nghìn €
19/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Motherwell F.C.GillinghamChuyển nhượng—
30/06/2024St Johnstone F.C.Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
20/05/2017PeterheadSt Johnstone F.C.Cho mượn—
04/01/2017St Johnstone F.C.PeterheadChuyển nhượng—
30/06/2016St. Johnstone U20St Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
02/01/2016Elgin CitySt. Johnstone U20Cho mượn—
15/07/2015St. Johnstone U20Elgin CityChuyển nhượng—
30/06/2015Heart of Midlothian FC U20St. Johnstone U20Chuyển nhượng—
09/05/2015ArbroathHeart of Midlothian FC U20Cho mượn—
28/01/2015Heart of Midlothian FC U20ArbroathChuyển nhượng—
30/08/2012Raith Rovers FC U17Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com