
Stephen Welsh là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 895 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 66% | 1 | 0 | 6,91 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 323 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 63% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 895 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 665/751 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/85 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/75 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/189 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/94 | 2 | 7/10 | — | 6,79 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 7,11 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/84 | 0 | 5/10 | — | 7,01 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/70 | 1 | 3/3 | — | 6,84 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 4/6 | — | 7,25 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/5 | V | 6,01 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/56 | 0 | 2/5 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/75 | 0 | 5/8 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 0 | 4/5 | — | 7,09 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/75 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Celtic FC | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Motherwell F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Celtic FC | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Motherwell F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Celtic FC | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | KV Mechelen | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Celtic FC | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celtic B | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Greenock Morton | Celtic B | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Celtic B | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic U20 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2016 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực58