- Phạt góc7 – 8
- Thẻ vàng2 – 0
- Thẻ đỏ2 – 0
Heart of Midlothian F.C. thắng 3-1 ngay trên sân của Hibernian F.C..
Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C. 1-3 — Ngoại hạng Scotland 04/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ James wilsonkiến tạo: Josh Mcpake - 🔁 Jack Iredalethay Jordan Obita 29'
-
43'
0 - 2 ⚽ Laurent mendykiến tạo: Blair Spittal - 🟨 Jack Iredale 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 A. Majorthay Callum·Wright 45'
- 🔁 Miguel Changa Chaiwathay Jacob Devaney 45'
-
⚽ A. Majorkiến tạo: Josh Mulligan
51'
1 - 2 - 🟨🟥 Jack Iredale 62'
-
66'
1 - 3 ⚽ Josh Mcpakekiến tạo: Jamie McCart - 71' 🔁 Tomas Bent Magnussonthay Blair Spittal
- 72' 🔁 Jerome Williamsthay James wilson
- 🔁 Ante Sutothay Martin Boyle 73'
- 78' 🔁 Sabah Kerjotathay Claudio Rafael Soares Braga
- 🔁 Thibault Klidjéthay Nathan Lowe 83'
- 🟨 Grant Hanley 85'
- 87' 🔁 Harry Milnethay Jamie McCart
- 88' 🔁 Severin Sabri Guendouzthay Calvin Miller
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 22Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích3
- 17Sút trong vòng cấm12
- 7Sút bị chặn4
- 7Phạt góc8
- 50Tấn công nguy hiểm40
- 109Tấn công83
- 376Chuyền378
- 300Chuyền chính xác302
- 3Chuyền then chốt5
- 13Chuyền dài11
- 20Rê bóng19
- 24Tạt bóng31
- 64Tranh chấp65
- 30Tắc bóng43
- 60Cản phá64
- 3Cứu thua6
- 10Phạm lỗi10
- 22Bị phạm lỗi16
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng0
- 2Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Hibernian F.C. kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hibernian F.C. ép sân · cột hướng xuống: Heart of Midlothian F.C. ép sân. Hibernian F.C. kiểm soát thế trận 48% thời gian, Heart of Midlothian F.C. 43%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Hibernian F.C. · HLV David Gray
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 5.72 |
| 4 | Grant Hanley | Hậu vệ | 6.02 |
| 6 | Jason Kerr | Hậu vệ | 6.57 |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ | 6.02 |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ | 7.33 |
| 10 | Martin Boyle © | Tiền vệ | 5.9 |
| 17 | Jamie McGrath | Tiền vệ | 6.42 |
| 23 | Callum·Wright | Tiền vệ | 5.92 |
| 24 | Jacob Devaney | Tiền vệ | 5.59 |
| 25 | Felix Passlack | Tiền vệ | 5.49 |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Azeem Abdulai | Tiền vệ |
| 14 | Miguel Changa Chaiwa | Tiền vệ |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ |
| 18 | Thibault Klidjé | Tiền đạo |
| 3 | A. Major | Tiền đạo |
| 27 | Kanayo Megwa | Hậu vệ |
| 11 | Joe Newell | Tiền vệ |
| 13 | Jordan Smith | Thủ môn |
| 22 | Ante Suto | Tiền đạo |
Heart of Midlothian F.C. · HLV Wouter Vrancken
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Beau Reus | Thủ môn | 6.9 |
| 5 | Jamie McCart | Hậu vệ | 6.32 |
| 6 | Oisin McEntee | Hậu vệ | 7.03 |
| 17 | Stuart Findlay | Hậu vệ | 6.62 |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ | 6.76 |
| 7 | Calvin Miller | Tiền vệ | 6.84 |
| 15 | Josh Mcpake | Tiền vệ | 7.52 |
| 16 | Blair Spittal © | Tiền vệ | 7.1 |
| 78 | Laurent mendy | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Claudio Rafael Soares Braga | Tiền đạo | 6.44 |
| 21 | James wilson | Tiền đạo | 7.97 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Jerome Williams | Tiền đạo |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ |
| 74 | Rogers Mato | Tiền đạo |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ |
| 29 | Sabah Kerjota | Tiền đạo |
| 11 | Pierre Landry Kabore | Tiền đạo |
| 19 | Severin Sabri Guendouz | Tiền đạo |
| 30 | Ryan Fulton | Thủ môn |
| 77 | Amadou Ba-Sy | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hibernian F.C. | Rocky Bushiri | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Hibernian F.C. | Josh Campbell | Nghi ngờ | Inactive |
| Heart of Midlothian F.C. | Stephen Kingsley | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Heart of Midlothian F.C. | Craig Halkett | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Heart of Midlothian F.C. | Malachi Walcott | Treo giò | Inactive |
| Heart of Midlothian F.C. | Tom Renaud | Chấn thương | Wound |
| Heart of Midlothian F.C. | ageu | Chấn thương | Thigh problems |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.70 | 1.47 | 501.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 10.50 | 1.05 | 14.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.00 | 20:44 03/09 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–2 |
| 11/02/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Hibernian F.C. | 1–0 |
| 27/12/2025 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 3–2 |
| 04/10/2025 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Hibernian F.C. | 1–0 |
| 02/03/2025 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 2–1 |
| 26/12/2024 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Hibernian F.C. | 1–2 |
| 27/10/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–1 |
| 29/02/2024 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Hibernian F.C. | 1–1 |
| 28/12/2023 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 0–1 |
| 07/10/2023 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Hibernian F.C. | 2–2 |
Phong độ gần đây
Hibernian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SCO Premiership | Dundee F.C. – Hibernian F.C. | 1–2 | T |
| 28/08/2026 | UEFA ECL | Hibernian F.C. – KAA Gent | 2–3 | B |
| 21/08/2026 | UEFA ECL | KAA Gent – Hibernian F.C. | 0–0 | H |
| 16/08/2026 | SCO League Cup | Hibernian F.C. – Partick Thistle FC | 1–0 | T |
| 14/08/2026 | UEFA ECL | Shkendija Tetovo – Hibernian F.C. | 0–0 | H |
Heart of Midlothian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – St Johnstone F.C. | 2–1 | T |
| 26/08/2026 | UEFA ECL | SK Rapid Wien – Heart of Midlothian F.C. | 1–1 | H |
| 21/08/2026 | UEFA ECL | Heart of Midlothian F.C. – SK Rapid Wien | 2–2 | H |
| 16/08/2026 | SCO League Cup | Heart of Midlothian F.C. – Inverness | 6–2 | T |
| 14/08/2026 | UEFA Europa League | Heart of Midlothian F.C. – Benfica | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 5 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 04/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Easter Road (Edinburgh).
- Kết quả Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C. là bao nhiêu?
- Heart of Midlothian F.C. thắng Hibernian F.C. 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-2; 2 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Hibernian F.C. thắng 7, hòa 10, Heart of Midlothian F.C. thắng 13. Lần gần nhất ngày 26/04/2026 (SCO Premiership) Hibernian F.C. 1-2 Heart of Midlothian F.C..
- Phong độ Hibernian F.C. và Heart of Midlothian F.C. trước trận?
- Hibernian F.C.: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDW); Heart of Midlothian F.C.: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWDW).
- Đội hình xuất phát Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C.?
- Hibernian F.C. ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Heart of Midlothian F.C. dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:52 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

