Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stuart Findlay

31Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Stuart Findlay là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—764800002186%65%016,41
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2218000000——006,65
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/302 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/43 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/40 (65%)
Không chiến thắng / thua
18 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stuart Findlay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-7dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-08000006/722/2—6,61
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1320000018/2203/3—6,57
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 1-2800000055/6500/2—5,97
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-09000000—0——7,00
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 2-1900011080/8819/10—7,27
04/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 3-1900000035/4417/11—6,62
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 2-1900000053/5602/4—6,88
26/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienH 1-1450000016/2001/2—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201520100 nghìn €
03/03/201822250 nghìn €
07/08/201822350 nghìn €
02/01/201923500 nghìn €
19/08/201923800 nghìn €
04/02/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
20/07/202024600 nghìn €
17/01/202125600 nghìn €
08/07/202125500 nghìn €
08/11/202126500 nghìn €
28/07/202226350 nghìn €
04/04/202327450 nghìn €
08/06/202327450 nghìn €
04/12/202328450 nghìn €
19/03/202428500 nghìn €
29/05/202428600 nghìn €
02/12/202429500 nghìn €
16/06/202529450 nghìn €
09/12/202530450 nghìn €
04/03/202630700 nghìn €
19/05/202630700 nghìn €
30/09/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Oxford UnitedHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2026Heart of Midlothian F.C.Oxford UnitedCho mượn—
30/06/2025Oxford UnitedHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2025Kilmarnock F.C.Oxford UnitedCho mượn—
13/07/2023Oxford UnitedKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
18/07/2022Philadelphia UnionOxford UnitedChuyển nhượng—
24/02/2021Kilmarnock F.C.Philadelphia UnionHết hạn mượn 0.2727M €272 nghìn €
03/07/2018Newcastle UnitedKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
13/05/2018Kilmarnock F.C.Newcastle UnitedCho mượn—
24/08/2017Newcastle UnitedKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
07/07/2016Celtic FCNewcastle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016Kilmarnock F.C.Celtic FCCho mượn—
08/07/2015Celtic FCKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2015Celtic U20Celtic FCChuyển nhượng—
04/05/2015DumbartonCeltic U20Cho mượn—
15/01/2015Celtic U20DumbartonChuyển nhượng—
04/05/2014Greenock MortonCeltic U20Cho mượn—
20/01/2014Celtic U20Greenock MortonChuyển nhượng—
31/08/2012Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com