
Jerome Williams
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jerome Williams là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử Jerome Williams
Jerome Williams là tiền vệ 28 tuổi thi đấu cho Heart of Midlothian F.C., mang quốc tịch United States. Cầu thủ cao 193 cm, sinh ngày 04/01/1998. Ở mùa 2026-2027, Jerome Williams có 7 trận ra sân với 226 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/05/2028. Đợt chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Rhode Island ngày 24/08/2026, với phí 115 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
226Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 62% | 47% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | — | — | 0 | 0 | 8,51 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 8,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | 78 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,51 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/4 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/10/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Rhode Island | Heart of Midlothian F.C. | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 03/12/2023 | Tampa Bay Rowdies | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Phoenix Rising FC | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Tulsa Roughneck | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Birmingham Legion | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Atlanta United | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Birmingham Legion | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Atlanta United | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2020 | Columbus Crew | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Birmingham Legion | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 11/04/2019 | Columbus Crew | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Kentucky Wildcats (University of Kentucky) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Dayton Dutch Lions | Kentucky Wildcats (University of Kentucky) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Kentucky Wildcats (University of Kentucky) | Dayton Dutch Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Reading United AC | Kentucky Wildcats (University of Kentucky) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Kentucky Wildcats (University of Kentucky) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Birmingham Hammers | Kentucky Wildcats (University of Kentucky) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Kentucky Wildcats (University of Kentucky) | Birmingham Hammers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực57