
Tom Renaud là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử Tom Renaud
Tom Renaud là hậu vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho Heart of Midlothian F.C. và mang quốc tịch France. Trong mùa 2026-2027, Tom Renaud có 2 trận ra sân với tổng 154 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,05. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/05/2030. Cầu thủ thuận chân phải và được chuyển đến Heart of Midlothian F.C. từ Versailles 78 vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,22 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 55% | 0 | 0 | 7,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/28 | 5 | 6/9 | — | 7,05 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Inverness | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,22 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 4-0 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/23 | 3 | 5/9 | — | 7,88 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-6 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 2/3 | — | 6,75 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sturm Graz | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 4/7 | — | 6,18 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sturm Graz | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 2/2 | — | 6,02 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 50/58 | 4 | 6/10 | V | 7,20 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 38/50 | 0 | 7/15 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Versailles 78 | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Cholet | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lorient II | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cholet | Lorient II | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Lorient II | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cholet | Lorient II | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Lorient II | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực42