
Jamie McCart
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Jamie McCart là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
912Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 642 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 85% | 64% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 78% | 100% | 0 | 0 | 7,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/485 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/53 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/67 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/50 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 81/90 | 0 | 2/5 | — | 4,94 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 39/50 | 1 | 8/8 | — | 7,48 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/51 | 3 | 9/10 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 97/105 | 1 | 5/6 | — | 6,01 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/87 | 0 | 4/9 | V | 6,12 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/78 | 3 | 7/11 | — | 6,92 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 1 | 7/12 | — | 6,32 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 4/8 | — | 6,78 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 0 | 5/8 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 425 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/03/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Rotherham United | Heart of Midlothian F.C. | Hết hạn mượn 0.0835M € | 83 nghìn € |
| 30/05/2024 | Barnsley | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Rotherham United | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Leyton Orient | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Rotherham United | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | St Johnstone F.C. | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Inverness | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic FC | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Alloa Athletic | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Celtic FC | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2017 | St Mirren F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 21/09/2017 | Celtic FC | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Inverness | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Celtic U20 | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh74
- Thể lực59