
Harry Milne là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử Harry Milne
Harry Milne là tiền vệ người Scotland, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Heart of Midlothian F.C. Chân thuận là chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 518 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48, gồm 6 trận tại Ngoại hạng Scotland, 1 trận tại Cúp C3 châu Âu và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2026), hợp đồng đến 30/05/2027. Ngày 02/02/2025, cầu thủ chuyển từ Partick Thistle FC đến Heart of Midlothian F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 359 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 78% | 60% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 46% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/200 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 6/13 | V | 6,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/32 | 3 | 8/10 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 4 | 5/10 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/44 | 2 | 8/14 | — | 5,72 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 43/51 | 1 | 4/6 | — | 7,04 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/3 | — | 5,61 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/38 | 4 | 8/14 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 11/03/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 550 nghìn € |
| 30/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Partick Thistle FC | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cove Rangers | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Culter FC | Cove Rangers | Cho mượn | — |
| 30/09/2014 | Cove Rangers | Culter FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Banchory St. Ternan FC | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực47