
Claudio Rafael Soares Braga
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Claudio Rafael Soares Braga là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
827Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
10/38Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 726 | 3 | 1 | 2 | 36 | 9 | 73% | 38% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 18% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/36
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/220 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/113 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 71 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 17/21 | 0 | 1/11 | — | 6,36 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 2/11 | V | 6,27 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/33 | 1 | 10/13 | — | 8,09 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 13/19 | 3 | 7/12 | — | 7,15 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 3/13 | V | 5,47 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 12 | 3 | 1 | 25/30 | 0 | 4/14 | — | 6,90 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 6/14 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 7/11 | — | 6,34 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/13 | 4 | 7/10 | V | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Aalesund FK | Heart of Midlothian F.C. | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 14/02/2024 | Moss | Aalesund FK | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 01/02/2022 | AC Vila Meã | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Ideal | AC Vila Meã | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fatima | SC Ideal | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Valadares Gaia FC | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rio Ave FC B | Valadares Gaia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rio Ave U19 | Rio Ave FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Paços de Ferreira U17 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Candal U17 | FC Paços de Ferreira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Candal U15 | CD Candal U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Boavista FC U15 | CD Candal U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boavista FC CJ | Boavista FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Candal Formação | Boavista FC CJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực50