Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Bent Magnusson

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tomas Bent Magnusson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—733390004174%50%006,43
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2212400100——006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/174 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/50 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Bent Magnusson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-7450010113/1536/6—6,19
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1590000017/2412/12—5,96
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-06501000—0——7,20
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 2-1900010247/6628/16—6,25
04/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 3-1190000010/1302/3—6,33
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 2-1900021531/4014/7—7,20
26/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienH 1-1610010215/2201/5Đ5,44
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 2-210000002/511/2—6,04
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs InvernessT 6-25900000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20201825 nghìn €
15/10/20211950 nghìn €
07/12/20232150 nghìn €
04/12/20242250 nghìn €
24/06/20252250 nghìn €
09/12/202523300 nghìn €
04/03/202623500 nghìn €
19/05/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Valur ReykjavikHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
04/02/2025IBV VestmannaeyjarValur ReykjavikChuyển nhượng—
01/02/2023Providence Friars (Providence College)IBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
31/07/2022IBV VestmannaeyjarProvidence Friars (Providence College)Chuyển nhượng—
30/07/2022KF Framherjar-SmástundIBV VestmannaeyjarCho mượn—
08/07/2022IBV VestmannaeyjarKF Framherjar-SmástundChuyển nhượng—
02/01/2020ÍBV Vestmannaeyjar U19IBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
31/07/2019KF Framherjar-SmástundÍBV Vestmannaeyjar U19Chuyển nhượng—
06/03/2019ÍBV Vestmannaeyjar U19KF Framherjar-SmástundChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy40
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com