
Oisin McEntee
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Oisin McEntee là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử Oisin McEntee
Oisin McEntee, 25 tuổi, là tiền vệ mang quốc tịch Ireland, hiện thi đấu cho Heart of Midlothian F.C. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 526 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 7,16. Giá trị thị trường là 750 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Cầu thủ gia nhập Heart of Midlothian F.C. từ Walsall ngày 30/06/2025, trước đó đã chuyển từ Newcastle U23 sang Walsall ngày 30/06/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 484 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 67% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 71% | 54% | 0 | 0 | 7,53 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/294 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/62 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 27/38 | 3 | 6/11 | — | 7,53 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 5/5 | — | 7,05 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 3/7 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/72 | 0 | 4/6 | — | 7,00 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/39 | 1 | 2/7 | V | 6,34 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/61 | 4 | 8/11 | — | 7,48 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Inverness | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Walsall | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newcastle U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Greenock Morton | Newcastle U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Newcastle U23 | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực56