
Craig Halkett
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Craig Halkett là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử Craig Halkett
Craig Halkett là hậu vệ 31 tuổi, sinh ngày 29/05/1995, thi đấu cho câu lạc bộ Heart of Midlothian F.C. và có quốc tịch Scotland. Cầu thủ thuận chân trái, cao 183 cm và nặng 87 kg. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 650 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Livingston F.C. đến Heart of Midlothian F.C. vào ngày 30/06/2019, với hợp đồng đến ngày 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 12/16 | — | 7,26 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/70 | 0 | 13/15 | — | 7,33 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 6/10 | — | 6,59 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/09/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Livingston F.C. | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | Rangers F.C. | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2015 | Berwick Rangers | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 29/10/2015 | Rangers F.C. | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rangers FC U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Clyde | Rangers FC U20 | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Rangers FC U20 | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh79
- Thể lực65