Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blair Spittal

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Blair Spittal là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—432740016179%53%006,95
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—103100010——006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/127 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
17/30 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Blair Spittal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 3-1710110227/3212/5—7,10
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 2-133002029/140——6,82
26/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienH 1-1900110218/2813/5—7,26
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 2-2900000446/5404/5—7,20
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs InvernessT 6-23100100—0——6,16
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaH 1-1900000132/3302/5—6,60
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 4-0900000130/3912/3—7,17
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-6900010126/3001/7V6,38
01/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.B 1-2800031335/4213/5—6,71
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazB 0-2690020333/4324/5—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20141875 nghìn €
09/01/201519100 nghìn €
06/12/201519100 nghìn €
16/11/201620250 nghìn €
03/03/201822350 nghìn €
04/08/201822400 nghìn €
02/01/201923400 nghìn €
22/06/201923400 nghìn €
04/02/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
20/07/202024325 nghìn €
17/01/202125325 nghìn €
27/06/202125325 nghìn €
30/12/202126450 nghìn €
26/06/202226450 nghìn €
12/12/202226500 nghìn €
25/06/202327550 nghìn €
21/09/202327750 nghìn €
04/12/202327750 nghìn €
29/05/202428850 nghìn €
02/12/202428850 nghìn €
16/06/202529800 nghìn €
09/12/202529800 nghìn €
04/03/202630600 nghìn €
19/05/202630600 nghìn €
30/09/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Motherwell F.C.Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Ross County F.C.Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
02/01/2021Partick Thistle FCRoss County F.C.Cho mượn—
06/10/2020Ross County F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2019Partick Thistle FCRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Dundee UnitedPartick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2014Queen's ParkDundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Queen's Park FC U20Queen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2012Queen's Park FC U17Queen's Park FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2010Glasgow RangersU17Queen's Park FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh45
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com