Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Severin Sabri Guendouz

Heart of Midlothian F.C.Tiền đạoFRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Severin Sabri Guendouz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2214900120——006,02
Ngoại hạng Scotland2026-2027—511480006186%62%106,43
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/75 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Severin Sabri Guendouz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-7840011135/4038/13—6,14
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-016000001/112/2V6,32
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1310040012/1302/2—6,78
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-09001100—0——6,28
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 2-1dự bị00000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 3-12000009/912/5—6,52
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20232350 nghìn €
12/12/20232350 nghìn €
10/06/202424—
03/12/202424100 nghìn €
11/03/202525200 nghìn €
01/06/202525200 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
29/04/202626500 nghìn €
30/09/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Beerschot WilrijkHeart of Midlothian F.C.Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2025GuingampBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
17/07/2023Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2020Valenciennes BGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2019Valenciennes US U19Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2018Entente Sannois Saint-Gratien U19Valenciennes US U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Angers SCO U17Entente Sannois Saint-Gratien U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Le Blanc-Mesnil Sport Football JugendAngers SCO U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com