
Laurent mendy
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Laurent mendy là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..
Tiểu sử Laurent mendy
Laurent mendy là tiền vệ 29 tuổi của Heart of Midlothian F.C., quốc tịch France, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 852 phút thi đấu, 3 bàn và điểm trung bình 6,81. Tại Ngoại hạng Scotland, số liệu gồm 8 trận và 3 bàn. Giá trị thị trường ghi nhận là 600 nghìn €, với hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029. Chuyển nhượng gần nhất vào 23/07/2026 là hết hạn mượn từ Forest Green Rovers sang Heart of Midlothian F.C., phí 585 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
852Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 672 | 3 | 0 | 0 | 11 | 5 | 81% | 49% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 70% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/308 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/89 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-7 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/46 | 1 | 4/10 | — | 7,13 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/38 | 6 | 7/10 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/46 | 0 | 2/7 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 5/10 | — | 6,67 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 3 | 7/10 | — | 5,61 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/46 | 2 | 6/13 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/30 | 2 | 8/14 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 30/36 | 2 | 7/13 | — | 6,70 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Forest Green Rovers | Heart of Midlothian F.C. | Hết hạn mượn 0.585M € | 585 nghìn € |
| 01/07/2025 | Macclesfield FC | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | Macclesfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | VCD Athletic FC | IFK Åmål | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dartford | VCD Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2019 | Ashford United | Dartford | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2019 | Whyteleafe FC (1946 - 2021) | Ashford United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | FC Greenwich Borough | Whyteleafe FC (1946 - 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Thamesmead Town | FC Greenwich Borough | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực49