Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum·Wright

Hibernian F.C.Tiền vệENG
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Callum·Wright là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Tiểu sử Callum·Wright

Callum·Wright là tiền vệ của câu lạc bộ Hibernian F.C., mang quốc tịch England, sinh ngày 02/05/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường được ghi là 750 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ Plymouth Argyle sang Hibernian F.C. vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—7541020010574%45%006,77
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—116900000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/134 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/57 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum·Wright · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-1900020325/3415/10—6,25
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-1790011114/1914/12—6,45
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-1530011015/1903/5—6,37
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Ross County F.C.T 3-06900000—0——6,20
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 1-229001007/1102/3—6,06
04/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.B 1-345000026/1112/6—5,92
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.T 2-1811042127/3424/11—8,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 2-37002104/401/3—5,74
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-0dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoH 0-06300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202222100 nghìn €
26/10/202222400 nghìn €
04/04/202322500 nghìn €
08/06/202323700 nghìn €
20/12/202323700 nghìn €
23/05/202424700 nghìn €
29/12/202424700 nghìn €
26/05/202525700 nghìn €
25/11/202525700 nghìn €
11/05/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Plymouth ArgyleHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2026Wigan AthleticPlymouth ArgyleCho mượn—
03/07/2025Plymouth ArgyleWigan AthleticChuyển nhượng—
03/01/2023BlackpoolPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
31/08/2022Leicester City U23BlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2022Cheltenham TownLeicester City U23Cho mượn—
04/08/2021Leicester City U23Cheltenham TownChuyển nhượng—
30/05/2021Cheltenham TownLeicester City U23Cho mượn—
31/01/2021Leicester City U23Cheltenham TownChuyển nhượng—
30/01/2018Blackburn Rovers U18Leicester City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com