Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sabah Kerjota

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sabah Kerjota là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
595Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
595Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—9339610113380%45%106,81
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2217900130——006,58
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10200000033%0%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/159 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/68 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sabah Kerjota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-7360010210/1436/7—6,97
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandH 1-120000001/300/4—6,41
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-034000017/1012/7—6,61
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1210010117/2213/4—7,05
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 1-217000005/600/1—6,25
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-09000100—0——6,56
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 2-1301021311/1314/6V8,20
04/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 3-112001009/1111/2—6,51
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.T 2-1810041029/3548/13—6,20
26/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienH 1-145000007/848/10—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/202321150 nghìn €
26/06/202321300 nghìn €
20/02/202422250 nghìn €
12/06/202422200 nghìn €
26/02/202523250 nghìn €
14/05/202523250 nghìn €
09/12/202524250 nghìn €
19/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025US SambenedetteseHeart of Midlothian F.C.Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2024Vigor SenigalliaUS SambenedetteseChuyển nhượng—
11/06/2022SSD Montefano CalcioVigor SenigalliaChuyển nhượng—
08/10/2021Free PlayerSSD Montefano CalcioChuyển nhượng—
30/06/2021AnconaFree PlayerTrở lại—
26/08/2020—AnconaChuyển nhượng—
14/08/2019Narnese Calcio—Chuyển nhượng—
14/08/2018—Narnese CalcioChuyển nhượng—
14/08/2016KF Vllaznia U15KF Vllaznia U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com