Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stephen Kingsley

32Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Stephen Kingsley là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Tiểu sử Stephen Kingsley

Stephen Kingsley (sinh ngày 23/07/1994, 32 tuổi) là hậu vệ thi đấu cho Heart of Midlothian F.C., mang quốc tịch Scotland. Trong mùa 2026-2027, anh ghi 1 bàn thắng sau 5 trận và 218 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,76. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,5 triệu € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/05/2027, sau khi gia nhập từ Hull City vào 05/10/2020. Cao 178 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—321971003184%68%106,56
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—101800020——007,52
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10300000100%—006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/133 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stephen Kingsley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-7900020036/4401/4—5,51
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandH 1-13000001/10——6,60
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Kilmarnock F.C.H 1-1901011262/7229/12V7,81
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkB 1-2170000015/1703/3—6,36
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ StenhousemuirT 3-01800200—0——7,52
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazB 0-2440000031/3403/4—6,76
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazB 0-4dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-3900110312/1512/3—6,80
14/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkT 3-0450000012/1604/6—6,92
10/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.H 1-1870000220/2823/6—5,57

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20111725 nghìn €
01/02/201217100 nghìn €
25/07/20121850 nghìn €
20/09/201218125 nghìn €
08/03/201318150 nghìn €
07/10/201319200 nghìn €
11/08/201420500 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
08/02/201621500 nghìn €
31/07/201622500 nghìn €
19/02/201722500 nghìn €
27/06/201722750 nghìn €
17/09/2017232,0 triệu €
26/02/2018232,0 triệu €
23/09/2018242,0 triệu €
27/06/2019242,5 triệu €
26/02/2020251,8 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
17/01/2021261,0 triệu €
02/06/202126800 nghìn €
30/12/202127800 nghìn €
26/06/2022271,0 triệu €
12/12/2022281,0 triệu €
25/06/2023281,0 triệu €
04/12/2023291,0 triệu €
29/05/2024291,0 triệu €
02/12/202430800 nghìn €
11/03/202530700 nghìn €
16/06/202530700 nghìn €
09/12/202531600 nghìn €
19/05/202631500 nghìn €
30/09/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2020Hull CityHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
22/08/2017Swansea CityHull CityHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
26/11/2015Crewe AlexandraSwansea CityCho mượn—
25/08/2015Swansea CityCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/05/2015Yeovil TownSwansea CityCho mượn—
17/02/2015Swansea CityYeovil TownChuyển nhượng—
30/06/2014FalkirkSwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2011Falkirk FC U17FalkirkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com